Khác biệt giữa các bản “Cao Ngao Tào”

n
Robot: Sửa đổi hướng
n (→‎Chú thích: clean up, replaced: {{reflist| → {{Tham khảo| using AWB)
n (Robot: Sửa đổi hướng)
'''Cao Ngao Tào''' ([[chữ Hán]]: 高敖曹; [[491]]-[[538]]), vốn tên là '''Cao Ngang''' (chữ Hán: 高昂), tự là Ngao Tào, nhưng thường được được gọi bằng tên chữ, [[người Hán|dân tộc Hán]], người huyện Tu, Bột Hải <ref>Nay là phía đông huyện [[Cảnh (huyện)|Cảnh]], [[Hà Bắc]]</ref>, đại tướng [[đông Ngụy|nhà Đông Ngụy]] thời [[Nam -Bắc Triềutriều (Trung HoaQuốc)|Nam Bắc triều]] trong [[lịch sử Trung Quốc]].
 
==Thiếu thời==
Tháng 9, Cao Ngao Tào vẫn chinh phạt các châu ở khu vực Tam Kinh <ref>Hồ Tam Tỉnh chú giải [[Tư trị thông giám]]: nhà Bắc Ngụy đặt Kinh Châu ở huyện Nhương, nay là huyện Đặng, [[Hà Nam (Trung Quốc)|Hà Nam]]; Nam Kinh Châu ở An Xương, nay là Xác Sơn, Hà Nam; Đông Kinh Châu ở Thử Dương, nay là [[Bí Dương]], Hà Nam</ref> không chịu quy phụ, đều bình định được.
 
Tháng 10, Cao Hoan tại Lạc Dương lập Thanh Hà Vương thế tử Nguyên Thiện Kiến làm vua, là [[Đông Ngụy Hiếu Tĩnh Đế|Hiếu Tĩnh Đế]], đổi niên hiệu là [[Thiên Xứng (định hướng)|Thiên Bình]], định đô ở Nghiệp Thành, sử gọi là [[Đông Ngụy]]. Cao Ngao Tào được phong làm Thị trung, Tư không. Ông vì anh trai Cao Cán chết khi đang giữ chức vị này, nên từ chối không nhận, tháng 2 năm sau chuyển sang nhậm chức Tư đồ.
 
===Tham gia chiến tranh Đông Ngụy – Tây Ngụy===
986.568

lần sửa đổi