Khác biệt giữa các bản “Buryatia”

n
thay bản mẫu using AWB
n (Robot: Sửa đổi hướng)
n (thay bản mẫu using AWB)
{{TómThông tắt vềtin quốc gia |
| Tên chính = Republic of Buryatia<br />Республика Бурятия <br />Cộng hòa Buryat
| Tên thường = Cộng hòa Buryat
| Lá cờ = Flag of Buryatia.svg
| Huy hiệu = Coat of Arms of Buryatiya.svg
| Bản đồ = Buryat in Russia.svg
| capital Thủ đô = [[Tập tin:Flag of Ulan-Ude (Buryatia).png|30px]][[Ulan-Ude]]
| language = [[tiếng Nga]]và [[Tiếng Buryat]]
| Loại chính phủ = [[Chủ thể liên bang của Nga]]
| Diện tích = 351,300 km2
| water =
| pop-rank =
| pop = 981,238 ([[2002]])
| density = 2.77 /km2 (7.2 /sq mi)
| Đơn vị tiền tệ = [[Rúp Nga|Ruble]] |
| Mã đơn vị tiền tệ = RUB , рубль
| time-zone = IRKST ([[Giờ phối hợp quốc tế|UTC]]+09:00)
| anthem = [[National Anthem of the Republic of Buryatia]]
| medals =
|Tên vùng Internet = [[.ru]]
}}
[[Tập tin:Buryatia02.png|phải|nhỏ|250px]]