Khác biệt giữa các bản “Aruba”

n
kiểm tra lại using AWB
n (thay bản mẫu using AWB)
n (kiểm tra lại using AWB)
|Sự kiện 1 = Ngày
|Ngày 1 = [[1 tháng 1]] [[1986]]
|land_Đứng hàng diện tịchtích = 214
|Diện tích_magnitude = 1 E8
|Diện tích km2 = 193
|Năm ước lượng dân số = 2006
|Mật độ = 571
|Mật độ dân số dặm vuông = 1479
|population_density_sq_mi = 1479
|Đứng hàng mật độ dân số = 18
|GDP PPP = 3.079 tỷ USD
|Năm tính GDP PPP = 2006
|GDP PPP bình quân đầu người = 23.299 USD
|Xếp hạng GDP PPP bình quân đầu người_rankngười = 32
|Đơn vị tiền tệ = [[Aruban florin]]
|Mã đơn vị tiền tệ = AWG²