Khác biệt giữa các bản “Cận Đông”

n
tên bài chính, replaced: Lebanon → Liban (2) using AWB
n (Robot: Sửa đổi hướng)
n (tên bài chính, replaced: Lebanon → Liban (2) using AWB)
Từ này ban đầu được áp dụng cho các nước vùng [[Balkan]] ở Đông Nam [[châu Âu]], nhưng nay thường mô tả các nước vùng [[Tây Nam Á]] giữa khu vực [[Địa Trung Hải]] và [[Iran]], nhất là trong bối cảnh lịch sử.<ref>Near East, ''Oxford Dictionary of English'', 2nd ed., Oxford University Press, 2003.</ref>
 
Từ Cận Đông được các nhà khảo cổ, các nhà địa lý và các sử gia [[Phương Tây]] sử dụng để chỉ vùng bao gồm [[Tiểu Á|Anatolia]] (phần thuộc [[châu Á]] của [[Thổ Nhĩ Kỳ]] ngày nay), [[phương Đông]] ([[Syria]], [[Liban|Lebanon]], [[Jordan]], [[Israel]] và [[lãnh thổ Palestine]]), vùng [[Lưỡng Hà]] ([[Iraq]]) và vùng bên kia [[dãy núi Kavkaz]] ([[Gruzia]], [[Armenia]] và [[Azerbaijan]]). Trong bối cảnh chính trị và ngôn ngữ báo chí hiện đại, vùng này thường được gộp vào vùng [[Trung Đông]] rộng hơn, trong khi từ "Cận Đông" hoặc [[Tây Nam Á]] thường được ưa chuộng trong ngành khảo cổ, địa lý, lịch sử, nhân loại, dân số.
 
== Bối cảnh ==
|[[Jordan]]|| + || +
|-
|[[Liban|Lebanon]]|| + || +
|-
|[[Bắc Phi]]|| + || +