Khác biệt giữa các bản “Bản mẫu:Sơ khai Lớp Lưỡng cư”

n
clean up, replaced: → (2) using AWB
n (clean up, replaced: → (3), → (6) using AWB)
n (clean up, replaced: → (2) using AWB)
{{asbox
| image = White-Lipped-small.jpg
| pix = 40
| subject = [[động vật lưỡng cư]]
| qualifier =
| category = Sơ khai động vật lưỡng cư