Khác biệt giữa các bản “Chó đốm”

n
clean up, replaced: → (8), → (5) using AWB
n (đã dời Thể loại:Chó; đã thêm Thể loại:Giống chó dùng HotCat)
n (clean up, replaced: → (8), → (5) using AWB)
 
<!-----Traits----->
|maleweight = {{convert|34|-|71|lb|kg}}
|femaleweight = {{convert|36|-|53|lb|kg}}
|maleheight = {{convert|21|-|26|in|cm}}
|femaleheight = {{convert|18|-|25|in|cm}}
|coat = White background
|color = black or liver spots
|litter_size = 6–9 puppies
|life_span = 10–13 years
<!-----Classification and standards----->
| fcigroup = 6