Khác biệt giữa các bản “Oliver Kahn”

n
clean up, replaced: {{Cite web → {{chú thích web, < → < (3), > → > (3)
n (lưu bản mẫu cũ, đang nâng cấp bản mẫu mới bằng BOT, vui lòng không lùi sửa để hạn chế lỗi, replaced: {{Thông tin tiểu sử bóng đá → {{Thông tin tiểu sử bóng đá 1)
n (clean up, replaced: {{Cite web → {{chú thích web, < → < (3), > → > (3))
{{Infobox football biography
{{Thông tin tiểu sử bóng đá 1
| playernamename = Oliver Kahn
| fullnameimage = Oliver Rolf Kahn 06-2004.jpg
| imagesize = 200px
| image =[[Tập tin:Oliver Kahn (Confed-Cup 2005).JPG|220px|nhỏ|giữa|Oliver Kahn tại [[cúp Confederations FIFA]] 2005]]
| caption = Kahn training during Germany's [[Giải vô địch bóng đá châu Âu 2004]] run in June 2004
| nickname = Olli, Titan, Vulkahn, King Kahn
| fullname = Oliver Rolf Kahn<ref>{{chú thích web|title=FIFA World Cup Germany 2006 – List of Players|url=http://www.fifadata.com/document/fwc/2006/PDF/FWC2006SquadLists.pdf|publisher=Fédération Internationale de Football Association (FIFA)|format=PDF|page=12|accessdate=26 July 2013}}</ref>
| dateofbirthbirthdate = {{birthBirth date and age|1969|606|15|df=yes}}
| cityofbirth = [[Karlsruhe]]
| countryofbirthbirthplace = [[Karlsruhe]], [[Tây Đức]]
| height = {{convert|1.88|m|ftin|abbr=on}}<ref metname=factfile/>
| position = [[Thủ môn (bóng đá)| = [[Thủ môn]]
| currentclub = [[FC Bayern München|Bayern München]]
| youthyearsyouthyears1 = 1975–1987
| clubnumber = 1
| youthclubs1 = [[Karlsruher SC]]
| position = [[Thủ môn (bóng đá)|Thủ môn]]
| years1 = 1987–1990
| youthyears = 1975–1987
| youthclubsclubs1 = [[Karlsruher SC II]]
| caps1 = 73
| years = 1987–1994<br />1994–
| goals1 = 0
| clubs = [[Karlsruher SC]]<br /> [[FC Bayern München|Bayern München]]
| years2 = 1987–1994
| caps(goals) = 128 (0)<br />417 (0)<!--[http://fussballdaten.de/spieler/kahnoliver/]-->
| clubs2 = [[Karlsruher SC]]
| nationalyears = 1994–2006
| caps2 = 128
| nationalteam = [[Đội tuyển bóng đá quốc gia Đức|Đức]]
| goals2 = 0
| nationalcaps(goals) = 86 {{0}}(0)
| years3 = 1994–2008
| pcupdate = [[10 February]][[2008]]
| ntupdateclubs3 = [[12FC August]][[2007Bayern München]]
| caps3 = 429
}}
| goals3 = 0
| totalcaps = 630
| totalgoals = 0
| nationalyears1 = 1995–2006
| nationalteamnationalteam1 = [[Đội tuyển bóng đá quốc gia Đức|Đức]]
| nationalcaps1 = 86
| nationalgoals1 = 0
| medaltemplates = {{Medal|Team|[[FC Bayern München]]}}{{Medal|RU|[[DFL-Supercup|DFB-Supercup]]|[[1994 DFB-Supercup|1994]]}}{{Medal|W|[[Cúp UEFA Europa League]]|[[1995–96 UEFA Cup|1996]]}}{{Medal|W|[[Giải vô địch bóng đá Đức]]|[[1996–97 Bundesliga|1997]]}}{{Medal|W|[[Cúp Liên đoàn bóng đá Đức]]|[[1997 DFB-Ligapokal|1997]]}}{{Medal|W|[[Cúp bóng đá Đức]]|[[1997–98 DFB-Pokal|1998]]}}{{Medal|W|[[Cúp Liên đoàn bóng đá Đức]]|[[1998 DFB-Ligapokal|1998]]}}{{Medal|W|[[Giải vô địch bóng đá Đức]]|[[1998–99 Bundesliga|1999]]}}{{Medal|RU|[[Cúp bóng đá Đức]]|[[1998–99 DFB-Pokal|1999]]}}{{Medal|RU|[[Cúp các đội vô địch bóng đá quốc gia châu Âu]]|[[1998–99 UEFA Champions League|1999]]}}{{Medal|W|[[Cúp Liên đoàn bóng đá Đức]]|[[1999 DFB-Ligapokal|1999]]}}{{Medal|W|[[Giải vô địch bóng đá Đức]]|[[1999–2000 Bundesliga|2000]]}}{{Medal|W|[[Cúp bóng đá Đức]]|[[1999–2000 DFB-Pokal|2000]]}}{{Medal|W|[[Cúp Liên đoàn bóng đá Đức]]|[[2000 DFB-Ligapokal|2000]]}}{{Medal|W|[[Giải vô địch bóng đá Đức]]|[[2000–01 Bundesliga|2001]]}}{{Medal|W|[[Cúp các đội vô địch bóng đá quốc gia châu Âu]]|[[2000–01 UEFA Champions League|2001]]}}{{Medal|RU|[[Siêu cúp bóng đá châu Âu]]|[[2001 UEFA Super Cup|2001]]}}{{Medal|W|[[Cúp bóng đá liên lục địa]]|[[2001 Intercontinental Cup|2001]]}}{{Medal|W|[[Giải vô địch bóng đá Đức]]|[[2002–03 Bundesliga|2003]]}}{{Medal|W|[[Cúp bóng đá Đức]]|[[2002–03 DFB-Pokal|2003]]}}{{Medal|W|[[Cúp Liên đoàn bóng đá Đức]]|[[2004 DFB-Ligapokal|2004]]}}{{Medal|W|[[Giải vô địch bóng đá Đức]]|[[2004–05 Bundesliga|2005]]}}{{Medal|W|[[Cúp bóng đá Đức]]|[[2004–05 DFB-Pokal|2005]]}}{{Medal|W|[[Giải vô địch bóng đá Đức]]|[[2005–06 Bundesliga|2006]]}}{{Medal|W|[[Cúp bóng đá Đức]]|[[2005–06 DFB-Pokal|2006]]}}{{Medal|RU|[[Cúp Liên đoàn bóng đá Đức]]|[[2006 DFB-Ligapokal|2006]]}}{{Medal|W|[[Cúp Liên đoàn bóng đá Đức]]|[[2007 DFB-Ligapokal|2007]]}}{{Medal|W|[[Giải vô địch bóng đá Đức]]|[[2007–08 Bundesliga|2008]]}}{{Medal|W|[[Cúp bóng đá Đức]]|[[2007–08 DFB-Pokal|2008]]}}{{Medal|Team|{{fb|Germany}}}}{{Medal|W|[[Giải vô địch bóng đá châu Âu]]|[[Giải vô địch bóng đá châu Âu 1996]]}}{{Medal|RU|[[Giải vô địch bóng đá thế giới]]|[[Giải vô địch bóng đá thế giới 2002]]}}{{Medal|3rd|[[Cúp Liên đoàn các châu lục]]|[[2005 FIFA Confederations Cup|2005]]}}{{Medal|3rd|[[Giải vô địch bóng đá thế giới]]|[[Giải vô địch bóng đá thế giới 2006]]}}}}
 
'''Oliver Rolf Kahn''' (phát âm tiếng Đức: [ˈɔlɪvɐ ˈkaːn], sinh 15 tháng 6, 1969 ở [[Karlsruhe]])<ref>{{chú thích web|url=http://www.britannica.com/EBchecked/topic/861427/Oliver-Kahn|title=Kahn's article on Encyclopædia Britannica Online|publisher=Encyclopædia Britannica, Inc.|accessdate=15 June 2011}}</ref> là một cựu [[Thủ môn (bóng đá)|thủ môn bóng đá]] người [[Đức]]. Anh bắt đầu sự nghiệp bóng đá trong đội trẻ của câu lạc bộ [[Karlsruher SC]], đến năm 1987 thì chính thức chuyển sang thi đấu chuyên nghiệp. Năm 1994, Kahn chuyển sang thi đấu cho [[FC Bayern München|FC Bayern Munich]] với phí chuyển nhượng là 4,600,000 [[Mác Đức]] và kết thúc sự nghiệp cầu thủ của mình tại đây vào năm 2008.