Khác biệt giữa các bản “Rửa tiền”

n
replaced: . → . (2)
n (→‎Tham khảo: replaced: {{tham khảo}} → {{tham khảo|2}} using AWB)
n (replaced: . → . (2))
*Giai đoạn sắp xếp ([[tiếng Anh]]: ''placement''): tội phạm tìm cách đưa các khoản tiền có nguồn gốc từ hành vi phạm tội vào hệ thống tài chính để chuẩn bị thực hiện bước tiếp theo. Giai đoạn này là giai đoạn dễ bị phát hiện nhất trong quy trình rửa tiền.
 
*Giai đoạn phân tán ([[tiếng Anh]]: ''layering''): các khoản tiền đã được đưa vào hệ thống tài chính sẽ được chuyển đổi qua lại giữa các tài khoản ngân hàng, các quốc gia, đầu tư dự án, mua bán qua lại ... nhằm che giấu nguồn gốc của tài sản.
 
*Giai đoạn quy tụ ([[tiếng Anh]]: ''integration''): các khoản tiền chính thức nhập vào nền kinh tế hợp pháp và có thể sử dụng cho tất cả các mục đích
Tâm điểm của vụ việc là [[Liberty Reserve]], một công ty chuyên chuyển [[ngoại hối]] và thực hiện dịch vụ thanh toán có trụ sở tại [[Costa Rica]]. Nhà chức trách nói công ty này cho phép khách hàng chuyển tiền nặc danh từ một tài khoản sang một tài khoản qua đường [[Internet]] mà không hề đặt câu hỏi về nhân thân người chuyển và nguồn gốc số tiền.
 
Trong vòng khoảng bảy năm, Liberty Reserve đã xử lý 55 triệu giao dịch bất hợp pháp trên toàn thế giới cho 1 triệu người, bao gồm 200.000 người ở Mỹ. Mạng lưới này “đã trở thành [[ngân hàng]] được lựa chọn của [[thế giới ngầm]]”, [[trưởng lý]] Mỹ [[Preet Bharara]] nói trong văn bản truy tố bị can, bao gồm người sáng lập Liberty Reserve [[Arthur Budovsky]], một người Mỹ đã bỏ quốc tịch sau khi chuyển sang sống ở Costa Rica .
 
== Tham khảo ==
5.681.853

lần sửa đổi