Khác biệt giữa các bản “Xác suất”

n
không có tóm lược sửa đổi
n
n
{{1000 bài cơ bản}}
{{1000 bài cơ bản}}Từ '''xác suất''' (''probability'') bắt nguồn từ chữ ''probare'' trong [[latinh|tiếng Latin]] và có nghĩa là "để chứng minh, để kiểm chứng". Nói một cách đơn giản, ''probable'' là một trong nhiều từ dùng để chỉ những sự kiện hoặc kiến thức chưa chắc chắn, và thường đi kèm với các từ như "có vẻ là", "mạo hiểm", "may rủi", "không chắc chắn" hay "nghi ngờ", tùy vào ngữ cảnh. "Cơ hội" (''chance''), "cá cược" (''odds'', ''bet'') là những từ cho khái niệm tương tự. Nếu [[lí thuyết cơ học]] (cơ học cổ điển) có định nghĩa chính xác cho "công" và "lực", thì [[lý thuyết xác suất|lí thuyết xác suất]] nhằm mục đích định nghĩa "khả năng".
{{Tính xác định}}
{{1000 bài cơ bản}}Từ '''xác suất''' (''probability'') bắt nguồn từ chữ ''probare'' trong [[latinh|tiếng Latin]] và có nghĩa là "để chứng minh, để kiểm chứng". Nói một cách đơn giản, ''probable'' là một trong nhiều từ dùng để chỉ những sự kiện hoặc kiến thức chưa chắc chắn, và thường đi kèm với các từ như "có vẻ là", "mạo hiểm", "may rủi", "không chắc chắn" hay "nghi ngờ", tùy vào ngữ cảnh. "Cơ hội" (''chance''), "cá cược" (''odds'', ''bet'') là những từ cho khái niệm tương tự. Nếu [[lí thuyết cơ học]] (cơ học cổ điển) có định nghĩa chính xác cho "công" và "lực", thì [[lý thuyết xác suất|lí thuyết xác suất]] nhằm mục đích định nghĩa "khả năng".
 
== Các giai đoạn lịch sử ==
629

lần sửa đổi