Mở trình đơn chính

Các thay đổi

n
clean up, replaced: -present → -nay
[[War on Terror]]
*[[Iraq War]]
*[[War in Afghanistan (2001-presentnay)|Afghanistan War]]
|notable_commanders = Major General [[Charles Pelot Summerall]]<br/>Major General [[Terry de la Mesa Allen, Sr.]]<br/>Major General [[Clarence R. Huebner]]<br/>Brigadier General [[Theodore Roosevelt Jr.]]
|anniversaries =
Sư đoàn bộ binh số 1 đã giao chiến trong [[chiến tranh thế giới thứ hai]], [[chiến tranh Triều Tiên]] và [[chiến tranh Việt Nam]], chiến tranh vùng Vịnh lần thứ nhất ([[chiến dịch Bão táp sa mạc]]). Ngoài ra, sư đoàn cũng được điều động vào công tác trợ chiến và đảm bảo an ninh ở [[Kosovo]], [[Iraq]], [[Afganistan]].
 
Biên chế hiện tại của Sư đoàn 1 gồm 5 lữ đoàn hỗn hợp (bộ binh, thiết giáp, nhảy dù, pháo, không lực lục quân). Ngoài ra, Sư đoàn 1 còn được Lữ đoàn Hậu cần số 1 đóng ở Căn cứ Riley hỗ trợ về hậu cần.
 
Tư lệnh sư đoàn qua các thời kỳ:
15.892

lần sửa đổi