Khác biệt giữa các bản “Isobutan”

n
việt hoá
n
n (việt hoá)
| C = 4
| H = 10
| Appearance = ColorlessChất gaskhí không màu
| Odor = OdorlessKhông có mùi
| Density = 2.51 mg mL<sup>−1</sup> (at 15 °C, 100 kPa)
| MeltingPtK = 40
1.048

lần sửa đổi