Khác biệt giữa các bản “Đội tuyển bóng đá quốc gia Sierra Leone”

n
update rank FIFA, replaced: (3.2014) → (5.2014) using AWB
n (update FIFA 3.2014, replaced: (1.2014) → (3.2014) using AWB)
n (update rank FIFA, replaced: (3.2014) → (5.2014) using AWB)
Home Stadium = [[Sân vận động Quốc gia (Sierra Leone)|Sân vận động Quốc gia]] |
FIFA Trigramme = SLE |
FIFA Rank = 7271 <small>(35.2014)</small> |
FIFA max = 51|
FIFA max date = 1.1996|