Khác biệt giữa các bản “Buryatia”

n
clean up, General fixes using AWB
n (thay bản mẫu using AWB)
n (clean up, General fixes using AWB)
{{chú thích trong bài}}
{{Thông tin quốc gia |
| Tên chính = Republic of Buryatia<br />Республика Бурятия <br />Cộng hòa Buryat
| density = 2.77 /km2 (7.2 /sq mi)
| Đơn vị tiền tệ = [[Rúp Nga|Ruble]] |
| Mã đơn vị tiền tệ = RUB , рубль
| time-zone = IRKST ([[Giờ phối hợp quốc tế|UTC]]+09:00)
| anthem = [[National Anthem of the Republic of Buryatia]]