Khác biệt giữa các bản “Gấu đen Bắc Mỹ”

n (Alphama Tool, General fixes)
 
===Thịt và các bộ phận cơ thể===
{{nutritionalvalue | name=Thịt gấu đen | kJ=649 | protein=20.1 g | fat = 8.3 g | carbs=0.0 g | water=71.2 g | phosphorus_mg=162 | iron_mg=7.2 | vitA_ug=78 | riboflavin_ugriboflavin_mg=0.680 | niacin_ugniacin_mg=32003.200 | thiamin_ugthiamin_mg=0.160 | source_usda=1 | right=1 }}
Thịt gấu đen trong lịch sử đã được xem là quý trọng cao trong số những người bản địa và những người thực dân Bắc Mỹ.<ref name= Guinness /> Gấu đen là loài gấu duy nhất mà người Kutchin săn bắt để lấy thịt, mặc dù nó chỉ chiếm một phần nhỏ trong chế độ ăn uống của họ.<ref name=Nelson />
 
582

lần sửa đổi