Khác biệt giữa các bản “Đội tuyển bóng đá quốc gia Sierra Leone”

n
update, replaced: (7.2014) → (8.2014) using AWB
n (FIFA update, replaced: (5.2014) → (7.2014) using AWB)
n (update, replaced: (7.2014) → (8.2014) using AWB)
Home Stadium = [[Sân vận động Quốc gia (Sierra Leone)|Sân vận động Quốc gia]] |
FIFA Trigramme = SLE |
FIFA Rank = 6450 <small>(78.2014)</small> |
FIFA max = 5150|
FIFA max date = 18.19962014|
FIFA min = 172|
FIFA min date = 9.2007|