Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Bộ Thài lài”

→‎Phát sinh chủng loài: clean up, replaced: → (148), → (72) using AWB
(→‎Phát sinh chủng loài: clean up, replaced: → (148), → (72) using AWB)
 
{{clade
|label1=[[Nhánh Thài lài|commelinids]] 
|1={{clade
|1=[[Họ Đa tu thảo|Dasypogonaceae]]
|2=[[Bộ Cau|Arecales]]
|3={{clade
|1=[[Bộ Hòa thảo|Poales]]
|2={{clade
|1=Commelinales
|2=[[Bộ Gừng|Zingiberales]]
}}
}}
}}
}}
 
 
{{clade
|label1=Commelinales 
|1={{clade
|1={{clade
|1=[[Họ Thài lài|Commelinaceae]]
|2=[[Họ Thuốc giun|Hanguanaceae]]
}}
|2={{clade
|1=[[Họ Cỏ đuôi lươn|Philydraceae]]
|2={{clade
|1=[[Họ Huyết bì thảo|Haemodoraceae]]
|2=[[Họ Lục bình|Pontederiaceae]]
}}
}}
}}
}}