Khác biệt giữa các bản “Datsakorn Thonglao”

n
không có tóm lược sửa đổi
(Trang mới: “{{Infobox football biography | name = Datsakorn Thonglao | image = Datsakorn Thonglao after THA-OMA.jpg | image_size = 225 | birth_date = {{birth date and age|198…”)
 
n
| image_size = 225
| birth_date = {{birth date and age|1983|12|30}}
| birth_place = [[Nong BuaNongbua Lamphu Province(tỉnh)|Nong Bua Lamphu]], [[ThailandThái Lan]]
| height = {{height|cm=169}}1m69
| currentclub = [[Muangthong United F.C.|Muangthong United]]
| clubnumber =7
| position = [[MidfielderTiền vệ (associationbóng footballđá)#Midfielder|MidfielderTiền vệ]]
| youthyears1 = 1998–1999
| youthclubs1 = [[Raj Pracha-Nonthaburi F.C.|Raj Pracha]]
| goals1 = 8
| years2 = 2000–2006
| clubs2 = [[BEC Tero Sasana F.C.FC|BEC Tero Sasana]]
| caps2 = 77
| goals2 = 18
| years3 = 2001–2002
| clubs3 = → [[1. FC Kaiserslautern|1. FC Kaiserslautern II]] (loanmượn)
| caps3 = 7
| goals3 = 0
| years4 = 2007–2009
| clubs4 = [[Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai F.C.|Hoàng Anh Gia Lai]]
| caps4 = 28
| goals4 = 12
| goals5 = 30
| nationalyears1 = 2001
| nationalteam1 = [[ThailandĐội nationaltuyển underbóng đá U-20 footballquốc team|Thailandgia Thái Lan|U19 Thái Lan]]
| nationalcaps1 = 5
| nationalgoals1 = 0
| nationalyears2 = 2001
| nationalteam2 = [[ThailandĐội nationaltuyển underbóng đá U-23 footballquốc team|Thailandgia Thái Lan|U23 Thái Lan]]
| nationalcaps2 = 15
| nationalgoals2 = 0
| nationalyears3 = 2001-
| nationalteam3 = [[ThailandĐội nationaltuyển footballbóng teamđá quốc gia Thái Lan|ThailandThái Lan]]
| nationalcaps3 = 96
| nationalgoals3 = 12
| club-update = May1 01,tháng 5 năm 2014
| nationalteam-update = May1 01,tháng 5 năm 2014
| medaltemplates = {{medalTeam|[[BEC Tero Sasana F.C.FC|BEC Tero Sasana]]}}
{{medalSilver|[[Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á|AFC Champions League]]|[[2002-03Giải AFC Championsđịch Leaguebóng đá các câu lạc bộ châu Á 2002-03|2002-03]]}}
{{medalSilver|[[ASEANGiải Club Championshipđịch bóng đá các câu lạc bộ Đông Nam Á]]|[[2003Giải ASEAN Clubđịch Championshipbóng đá các câu lạc bộ Đông Nam Á 2003|2003]]}}
{{medalW|[[Thai Premier League]]|[Thai Premier League [2001-02 Thai League|2001-02]]}}
{{medalW|[[KorCúp Royalbóng Cupđá Hoàng gia Kor]]|2001}}
{{medalSilver|[[KorCúp Royalbóng Cupđá Hoàng gia Kor]]|2002}}
{{medalSilver|[[KorCúp Royalbóng Cupđá Hoàng gia Kor]]|2005}}
{{medalTeam|[[Muangthong United F.C.|Muangthong United]]}}
{{medalW|[[Thai Premier League]]|[[2009 Thai Premier League 2009|2009]]}}
{{medalW|[[Thai Premier League]]|[[2010 Thai Premier League 2010|2010]]}}
{{medalW|[[Thai Premier League]]|[[2012 Thai Premier League 2012|2012]]}}
{{medalSilver|[[Thai FA Cup]]|[[2010 Thai FA Cup|2010]]}}
{{medalSilver|[[Thai FA Cup]]|[[2011 Thai FA Cup|2011]]}}
{{medalGold|[[KorCúp Royalbóng Cupđá Hoàng gia Kor]]|[[2010Cúp Korbóng Royalđá CupHoàng gia Kor 2010|2010]]}}
{{medalSilver|[[KorCúp Royalbóng Cupđá Hoàng gia Kor]]|[[2011Cúp Korbóng Royalđá CupHoàng gia Kor 2011|2011]]}}
{{medalTeam|Thailand under-23}}
{{MedalCompetition|[[Sea Games]]}}
{{MedalGold|[[2003Đại Southeasthội AsianThể Gamesthao Đông Nam Á 2003|Sea Games 2003]]|[[FootballBóng atđá thetại 2003Đại Southeasthội AsianThể Gamesthao Đông Nam Á 2003|FootballBóng đá]]}}
{{MedalGold|[[2005Đại Southeasthội AsianThể Gamesthao Đông Nam Á 2005|Sea Games 2005]]|[[FootballBóng atđá thetại 2005Đại Southeasthội AsianThể Gamesthao Đông Nam Á 2005|FootballBóng đá]]}}
{{medalTeam|Thailand}}
{{MedalCompetition|[[AseanGiải Football Championshipđịch bóng đá Đông Nam Á]]}}
{{medalSilver|[[2007Giải Asean Footballđịch Championshipbóng đá Đông Nam Á 2007|AseanGiải Football Championshipđịch bóng đá Đông Nam Á 2007]]|[[2007Giải Asean Footballđịch Championshipbóng đá Đông Nam Á 2007|2007]]}}
{{medalSilver|[[2008Giải AFF Suzukiđịch Cupbóng đá Đông Nam Á 2008|AFF Suzuki Cup 2008]]|[[2008Giải AFF Suzukiđịch Cupbóng đá Đông Nam Á 2008|2008]]}}
{{medalSilver|[[2012Giải AFF Suzukiđịch Cupbóng đá Đông Nam Á 2012|AFF Suzuki Cup 2012]]|[[2012Giải AFF Suzukiđịch Cupbóng đá Đông Nam Á 2012|2012]]}}
}}