Khác biệt giữa các bản “Tào Ngụy”

n
== Thế phả các hoàng đế Tào Ngụy ==
<center>
{{chartfamilytree/start}}
{{chartfamilytree|border=0| | | | | | | | | | | | |:| aa |?=? |aa=nhận nuôi}}
{{chartfamilytree | | | | | | | | | Cao |Cao=Ngụy Vũ Đế<br> [[Tào Tháo]]<br />155-220}}
{{chartfamilytree | | | | | |,|-|-|-|^|-|-|-|v|-|-|-|.}}
{{chartfamilytree | | | | | Pin | | | | | | Zha | | Yur |Pin='''Ngụy Văn Đế'''<br> [[Tào Phi]]<br />187-'''220-226'''|Zha=Nhậm Thành Uy vương<br> [[Tào Chương]]<br />189-223|Yur=Yên vương<br> [[Tào Vũ (Tam Quốc)|Tào Vũ]]<br />?-278}}
{{chartfamilytree | |,|-|-|-|(|L|~|~|~|~|~|~|#|~|~|7|!}}
{{chartfamilytree | Rui | | Lin | | | | | | Kai | | Hua |Rui='''Ngụy Minh Đế'''<br> [[Tào Duệ]]<br />205-'''226-239'''|Kai=Tế Nam vương<br> [[Tào Khải]]|Hua='''Ngụy Nguyên Đế'''<br> [[Tào Hoán]]<br />246-'''260-266'''-303|Lin=Đông Hải Định vương<br> [[Tào Lâm]]<br />?-249}}
{{chartfamilytree | |L|~|~|V|#|~|~|~|~|~|~|7|!| | | | |}}
{{chartfamilytree | | | | |Mao | | | | | | Fan |Fan='''Ngụy Thiếu Đế'''<br> [[Tào Phương]]<br />231-'''239-254'''-274|Mao='''Ngụy Đế'''<br> [[Tào Mao]]<br />242-'''254-260'''}}
{{chartfamilytree/end}}
</center>