Khác biệt giữa các bản “Ngành Rêu sừng”

n (→‎Phân loại: General Fixes)
Trong số các thực vật trên cạn, Rêu sừng là một trong những dòng còn sống sót cổ nhất; các phân tích nhánh chỉ ra rằng nhóm này bắt nguồn từ trước [[kỷ Devon]], vào khoảng cùng thời gian với Rêu và Rêu tản. Chỉ có khoảng 100 loài đã được biết đến, nhưng các loài mới vẫn đang được phát hiện. Số lượng và tên gọi của các chi hiện vẫn là vấn đề đang được khảo sát, và một số hệ thống phân loại khác nhau đã được xuất bản từ năm 1988.
 
=== Phát sinh chủng loài ===
Các dữ liệu nghiên cứu về phân tử, hình thái và siêu cấu trúc đã đưa ra được hệ thống phân loại mới của Rêu sừng.<ref name="Duff 2007">{{cite journal | last = Duff | first = R. Joel |author2=Juan Carlos Villarreal |author3=D. Christine Cargill |author4=Karen S. Renzaglia | year = 2007 | title = Progress and challenges toward a phylogeny and classification of the hornworts | journal = The Bryologist | volume=110 | issue=2 | pages=214–243 | doi = 10.1639/0007-2745(2007)110[214:PACTDA]2.0.CO;2 }}</ref>
 
}}
|-style="font-size:90%;"
| colspan=2 | Phát sinh chủng loài hiện tại và thành phần của Anthocerotophyta.<ref name="Duff 2007" /><ref name="Villarreal Phytotaxa">{{cite journal | last=Villareal | first=J. C. | coauthors=Cargill, D. C.; Hagborg, A.; Söderström, L.; Renzaglia, K. S. | title=A synthesis of hornwort diversity: Patterns, causes and future work | journal=Phytotaxa | volume=9 | pages=150–166 | url=http://mapress.com/phytotaxa/content/2010/f/pt00009p166.pdf | format=pdf }}</ref>
|}{{-}}
 
Người dùng vô danh