Khác biệt giữa các bản “Danh sách nước chư hầu thời Chu”

n
không có tóm lược sửa đổi
n (General Fixes)
n
|   ||<br />
|-----
| [[ChâuChu (nước)|ChâuChu]] || 周国 || Cơ || Huyện [[Phượng Tường|Phụng Tường]], [[Bảo Kê]] tỉnh Thiểm Tây || Công
| [[TK 11 TCN]] - ? ||<br />
|-----
| ||<br />
|-----
| [[Lộ (nước)|Lộ]] || 潞国 || Khương || Nay thuộc khu vực [[Lộ Thành]] tỉnh Sơn Tây || Tử
| [[TK 11 TCN]] - [[594 TCN]] || [[Tấn (nước)|Tấn]]<br />
|-----
| [[Lê (nước)|Lê]] || 黎国 || || Đông bắc huyện [[Lê Thành]] tỉnh Sơn Tây || Hầu
| ||<br />
| || [[Cử]]<br />
|-----
| [[PhiBi (nước)|PhiBi]] || 邳国 || || ||
| || [[Sở (nước)|Sở]] <br />
|-----