Khác biệt giữa các bản “Gaël Kakuta”

clean up, replaced: → (55), → (40) using AWB
n (AlphamaEditor Tool, General Fixes)
(clean up, replaced: → (55), → (40) using AWB)
{{ Thông tin tiểu sử bóng đá 2
| playername = Gaël Kakuta
| image = [[Tập tin:Gaёl Kakuta 4554.jpg|160px]]
| caption =
| fullname = Gaël Kakuta
| dateofbirth = {{Birth date and age|1991|6|21|df=y}}
| cityofbirth = [[Lille]]
| countryofbirth = [[Pháp]]
| height = {{height|m=1.73}}<ref>{{chú thích web |url=http://www.premierleague.com/en-gb/players/profile.overview.html/gael-kakuta |title=Premier League Player Profile |date=2011 |work=web page |publisher=Premier League |accessdate=ngày 3 tháng 7 năm 2012}}</ref>
| position = [[Tiền vệ (bóng đá)|Tiền vệ chạy cánh]]
| currentclub = [[SBV Vitesse|Vitesse]]<br>(mượn từ [[Chelsea F.C.|Chelsea]])
| clubnumber = 20
| youthyears1 = 1998–1999 |youthclubs1 = US Lille-Moulins
| youthyears2 = 1999–2007 |youthclubs2 = [[RC Lens|Lens]]
| youthyears3 = 2007–2009 |youthclubs3 = [[Chelsea F.C.|Chelsea]]
| years1 = 2009– | clubs1 = [[Chelsea F.C.|Chelsea]] | caps1 = 6 | goals1 = 0
| years2 = 2011 | clubs2 = → [[Fulham F.C.|Fulham]] (mượn) | caps2 = 7 | goals2 = 1
| years3 = 2011 | clubs3 = → [[Bolton Wanderers F.C.|Bolton Wanderers]] (mượn) | caps3 = 4 | goals3 = 0
| years4 = 2012 | clubs4 = → [[Dijon FCO|Dijon]] (mượn) | caps4 = 12 | goals4 = 4
| years5 = 2012– | clubs5 = → [[SBV Vitesse|Vitesse]] (mượn) | caps5 = 10 | goals5 = 1
| nationalyears1 = 2006–2007
| nationalteam1 = U16 [[Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp|Pháp]]
| nationalcaps4 = 13 | nationalgoals4 = 4
| nationalyears5 = 2010–2011 |nationalteam5 = U20 [[Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp|Pháp]]
| nationalcaps5 = 11 | nationalgoals5 = 0
| nationalyears6 = 2011– |nationalteam6 = U21 [[Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp|Pháp]]
| nationalcaps6 = 5 | nationalgoals6 = 0
| pcupdate = 20:59, ngày 19 tháng 1 năm 2013 (UTC)
| ntupdate = 19:52, ngày 8 tháng 11 năm 2012 (UTC)
}}