Khác biệt giữa các bản “Adrien Brody”

clean up, replaced: → , → (3), {{Sơ khai tiểu sử}} → {{sơ khai nhân vật Hoa Kỳ}} using AWB
n (Thay thế ‘(?mi)\{\{(Liên kết bài chất lượng tốt|Link GA)\|.+?\}\}\n?’ bằng ‘’.: deprecated template)
(clean up, replaced: → , → (3), {{Sơ khai tiểu sử}} → {{sơ khai nhân vật Hoa Kỳ}} using AWB)
| imagesize =
| caption = Brody in [[Thành phố New York|New York City]], 2011
| birthdate = {{birth date and age|1973|4|14}}
| birthplace = [[Woodhaven, Queens]],<br />[[Thành phố New York|New York]], [[Hoa Kỳ|U.S.]]
| yearsactive = 1988–nay
| ''awaiting release''
|-
| ''[[Cadillac Records]]''
| [[Leonard Chess]]
| ''awaiting release''
|-
|rowspan=2|[[điện ảnh năm 2009|2009]]
*{{amg name|id=2:8639|name=Adrien Brody}}
 
{{ khai tiểunhân sửvật Hoa Kỳ}}
{{start box}}{{s-ach}}
{{succession box
 
{{Commonscat|Adrien Brody}}
 
 
{{Thời gian sống|1973||Brody, Adrien}}