Khác biệt giữa các bản “Siêu cúp bóng đá Việt Nam 2010”

|-
!width=25| !!width=25|
|-
|[[Thủ môn (bóng đá)|GK]] || '''1''' || {{Flagicon|VIE}} [[Nguyễn Viết Nam]]
|-
|[[Hậu vệ (bóng đá)|DF]] || '''2''' || {{Flagicon|VIE}} [[Âu Văn Hoàn]] || {{yel|26}}
|-
|[[Hậu vệ (bóng đá)|DF]]|| '''3''' || {{Flagicon|VIE}} [[Nguyễn Huy Hoàng]] ([[Đội trưởng (bóng đá)|c]]) || {{yel|33}}
|-
|[[Hậu vệ (bóng đá)|DF]] || '''24''' || {{Flagicon|VIE}} [[Quế Ngọc Mạnh]]
|-
|[[Hậu vệ (bóng đá)|DF]] || '''12''' || {{Flagicon|VIE}} [[Lê Hoàng Phát Thierry]]
|-
|[[Tiền vệ (bóng đá)|MF]] || '''7''' || {{Flagicon|TRI}} [[Hector Vaghaun]]
|-
|[[Tiền vệ (bóng đá)|MF]] || '''9''' || {{Flagicon|VIE}} [[Nguyễn Trọng Hoàng]]
|-
|[[Tiền vệ (bóng đá)|MF]]|| '''22''' || {{Flagicon|VIE}} [[Hoàng Văn Bình]] || || {{suboff|75}}
|-
|[[Tiền đạo (bóng đá)|FW]] || '''11''' || {{Flagicon|VIE}} [[Nguyễn Ngọc Anh]] || {{yel|33}} || {{suboff|45}}
|-
|[[Tiền đạo (bóng đá)|FW]] || '''23''' || {{Flagicon|SEN}} [[Abass Cheikh Dieng]]
|-
|[[Tiền đạo (bóng đá)|FW]] || '''99''' || {{Flagicon|CMR}} [[Gustave Bebbe]]
|-
|colspan=3|'''Cầu thủ dự bị:'''
|-
|[[Tiền vệ (bóng đá)|MF]]|| '''17''' || {{Flagicon|VIE}} [[Nguyễn Quang Tình]] || || {{subon|75}}
|-
|[[Tiền vệ (bóng đá)|MF]]|| '''21''' || {{Flagicon|VIE}} [[Nguyễn Hồng Việt]] ||{{yel|48}}|| {{subon|45}}
|-
 
|colspan=3|'''Huấn luyện viên:'''
|-
!width=25| !!width=25|
|-
|[[Thủ môn (bóng đá)|GK]] || '''391''' || {{Flagicon|VIE}} [[Nguyễn ThếViết AnhNam]]
|-
|[[Hậu vệ (bóng đá)|DF]] || '''112''' || {{Flagicon|VIE}} [[ĐoànÂu ViệtVăn CườngHoàn]] || {{yel|26}}
|-
|[[Hậu vệ (bóng đá)|DF]]|| '''163''' || {{Flagicon|TOGVIE}} [[BoussouNguyễn VincentHuy Hoàng]] ([[Đội trưởng (bóng đá)|c]]) || {{yel|90+233}}
|-
|[[Hậu vệ (bóng đá)|DF]] || '''1524''' || {{Flagicon|VIE}} [[Quế QuangNgọc LongMạnh]]
|-
|[[Hậu vệ (bóng đá)|DF]] || '''1412''' || {{Flagicon|VIE}} [[Nguyễn AnhHoàng TuấnPhát Thierry]]
|-
|[[Tiền vệ (bóng đá)|MF]] || '''97''' || {{Flagicon|VIETRI}} [[ĐặngHector Khánh LâmVaghaun]] || {{yel|16}}
|-
|[[HậuTiền vệ (bóng đá)|MF]] || '''249''' || {{Flagicon|VIE}} [[HuỳnhNguyễn ĐứcTrọng NghĩaHoàng]]
|-
|[[Tiền vệ (bóng đá)|MF]] || '''1022''' || {{Flagicon|VIE}} [[PhanHoàng Văn Tài EmBình]] || || {{suboff|75}}
|-
|[[Tiền vệđạo (bóng đá)|MFFW]] || '''1711''' || {{Flagicon|VIE}} [[LươngNguyễn VănNgọc Được EmAnh]] || {{yel|33}} || {{suboff|45}}
|-
|[[Tiền đạo (bóng đá)|FW]] || '''1823''' || {{Flagicon|VIESEN}} [[NguyễnAbass VănCheikh NghĩaDieng]]
|-
|[[Tiền vệđạo (bóng đá)|MFFW]] || '''2099''' || {{Flagicon|NIGCMR}} [[EkpeGustave Aniekan OkonBebbe]]
|-
| colspan="3" |'''Cầu thủ dự bị:'''