Khác biệt giữa các bản “Siêu cúp bóng đá Việt Nam 2010”

{| style="font-size: 90%" cellspacing="0" cellpadding="0"
|colspan="4"|'''HÀ NỘI T&T:'''
|-
|[[TiềnThủ vệmôn (bóng đá)|MFGK]] || '''71''' || {{Flagicon|TRIVIE}} [[HectorDương VaghaunHồng Sơn]] ([[Đội trưởng (bóng đá)|c]])
|-
|[[Hậu vệ (bóng đá)|DF]] || '''2''' || {{Flagicon|VIE}} [[Nguyễn Đại Đồng]]
|-
|[[Hậu vệ (bóng đá)|DF]]|| '''5''' || {{Flagicon|ABNT}} [[Cristiano R. C. Roland]]
|-
|[[Hậu vệ (bóng đá)|DF]]|| '''22''' || {{Flagicon|VIE}} [[Nguyễn Quốc Long]]
|-
|[[Hậu vệ (bóng đá)|DF]] || '''55''' || {{Flagicon|VIE}} [[Nguyễn Văn Biển]]
|-
|[[Tiền vệ (bóng đá)|MF]] || '''8''' || {{Flagicon|VIE}} [[Cao Sỹ Cường]]
|-
|[[Tiền vệ (bóng đá)|MF]] || '''6''' || {{Flagicon|VIE}} [[Nguyễn Hồng Tiến]]
|-
|[[Tiền vệ (bóng đá)|MF]] || '''33''' || {{Flagicon|VIE}} [[Nguyễn Văn Quyết]]
|-
|[[Tiền vệ (bóng đá)|MF]] || '''28''' || {{Flagicon|VIE}} [[Thạch Bảo Khanh]]
|-
|[[Tiền đạo (bóng đá)|DF]] || '''12''' || {{Flagicon|SRB}} [[Matias Recíc]]
|-
|[[Tiền đạo (bóng đá)|FW]] || '''20''' || {{Flagicon|ARG}} [[Gonzalo D. Marronkle]]
|-
!width=25| !!width=25|
|-
|colspan=3|'''Cầu thủ dự bị:'''
|-
|[[Tiền vệ (bóng đá)|MF]] || '''7''' || {{Flagicon|VIE}} [[Võ Duy Nam]]
|-
|[[Tiền vệ (bóng đá)|MF]] || '''21''' || {{Flagicon|VIE}} [[Nguyễn Ngọc Duy]]
|-
|[[Tiền đạo (bóng đá)|FW]] || '''9''' || {{Flagicon|VIE}} [[Lê Công Vinh]]
|-
|colspan=3|'''Huấn luyện viên:'''
!width=25| !!width=25|
|-
|[[Thủ môn (bóng đá)|GK]] || '''128''' || {{Flagicon|VIE}} [[Nguyễn ViếtĐức NamThắng]]
|-
|[[Hậu vệ (bóng đá)|DF]] || '''2''' || {{Flagicon|VIE}} [[Âu Văn Hoàn]] || {{yel|26}}
|-
|[[Hậu vệ (bóng đá)|DF]]|| '''3''' || {{Flagicon|VIE}} [[Nguyễn Huy Hoàng]] ([[Đội trưởng (bóng đá)|c]]) || {{yel|33}}
|-
|[[Hậu vệ (bóng đá)|DF]] || '''2412''' || {{Flagicon|VIE}} [[QuếNguyễn NgọcHoàng MạnhHelio]] ||{{Yel}}
|-
|[[HậuTiền vệ (bóng đá)|DFMF]] || '''1217''' || {{Flagicon|VIE}} [[Nguyễn HoàngQuang Phát ThierryTình]] || || {{Sunoff|45}}
|-
|[[Tiền vệ (bóng đá)|MF]] || '''7''' || {{Flagicon|TRI}} [[Hector Vaghaun]]
|-
|[[Tiền vệ (bóng đá)|MF]] || '''9''' || {{Flagicon|VIE}} [[Nguyễn Trọng Hoàng]]
|-
|[[Tiền vệ (bóng đá)|MF]]|| '''22''' || {{Flagicon|VIE}} [[Hoàng Văn Bình]] || || {{suboff|75Yel}}
|-
|[[TiềnHậu đạovệ (bóng đá)|FWMF]] || '''115''' || {{Flagicon|VIE}} [[NguyễnHồ Ngọc AnhLuận]] || {{yel|33}} || {{suboff|45}}
|-
|[[Tiền đạo (bóng đá)|FW]] || '''11''' || {{Flagicon|VIE}} [[Nguyễn Ngọc Anh]] ||{{Yel}}
|-
|[[Tiền đạo (bóng đá)|FW]] || '''81''' || {{Flagicon|GSA}} [[Edmun Owusu Ansah]]
|-
|[[Tiền đạo (bóng đá)|FW]] || '''99''' || {{Flagicon|JAM}} [[Kavin Elroy Bryan]]
|-
| colspan="3" |'''Cầu thủ dự bị:'''
|-
|[[Tiền vệ (bóng đá)|MF]]|| '''16''' || {{Flagicon|VIE}} [[Đức Thắng]]
|-
|[[Tiền vệ (bóng đá)|MF]]|| '''19''' || {{Flagicon|VIE}} [[Ngô Hoàng Thịnh]] || || {{Sunon|45}}
|-
|[[Hậu vệ (bóng đá)|DF]] || '''14''' || {{Flagicon|VIE}} [[Trần Tuấn Anh]]
|-
|[[Hậu vệ (bóng đá)|DF]] || '''24''' || {{Flagicon|VIE}} [[Trần Đình Đồng]]
|-
|colspan=3|'''Huấn luyện viên:'''