Khác biệt giữa các bản “Khánh Hà (ca sĩ)”

|-
| 71 || Stand By Me || solo || Paris By Night 109 VIP Party || 2013
|}
 
===Trung tâm Asia===
{| class="wikitable" style="width:100%;"
|-
! STT!! Tiết mục!! Thể hiện với!! Chương trình!! Năm
|-
| 1 || Một Mình (Lam Phương) || solo || ASIA 13 || 1996
|-
| 2 || Đời Đá Vàng (Vũ Thành An) || solo || ASIA 14 || 1997
|-
| 3 || Nỗi Lòng Người Đi (Anh Bằng) || solo || ASIA 15 || 1997
|-
| 4 || Lầm Lỡ || solo || ASIA 16 || 1997
|-
| 5 || Sài Gòn Vĩnh Biệt (Nam Lộc) || solo || ASIA 18 || 1998
|-
| 6 || Dốc Mơ (Ngô Thụy Miên) || solo || ASIA 19 || 1998
|-
| 7 || Cát Bụi Tình Xa (Trịnh Công Sơn) || Thúy Anh, Anh Tú || ASIA 19 || 1998
|-
| 8 || Giọt Mưa Thu (Đặng Thế Phong) || solo || ASIA 20 || 1998
|-
| 9 || LK Mùa Thu Không Trở Lại (Phạm Trọng Cầu), Anh Đã Quên Mùa Thu (Tùng Giang, Nam Lộc) || Thúy Anh, Anh Tú || ASIA 20 || 1998
|-
| 10 || Người Tình Không Chân Dung (Hoàng Trọng) || solo || ASIA 21 || 1998
|-
| 11 || Một Đêm Vui (Vũ Tuấn Đức) || solo || ASIA 22 || 1998
|-
| 12 || LK I Will Follow Him, Tainted Love || Thúy Anh, Anh Tú || ASIA 22 || 1998
|-
| 13 || Lời Tình Buồn (Hoàng Thanh Tâm) || solo || ASIA 23 || 1998
|-
| 14 || Chiếc Lá Cuối Cùng (Tuấn Khanh) || solo || ASIA 24 || 1999
|-
| 15 || LK Nhạc Pháp || Thúy Anh, Anh Tú || ASIA 24 || 1999
|-
| 16 || Bay Đi Cánh Chim Biển (Đức Huy) || solo || ASIA 25 || 1999
|-
| 17 || Bài Không Tên Số 37 (Vũ Thành An) || solo || ASIA 27 || 1999
|-
| 18 || Thân Cỏ Hoa || solo || ASIA 28 || 2000
|-
| 19 || Riêng Một Góc Trời (Ngô Thụy Miên) || solo || ASIA 30 || 2000
|-
| 20 || Tôi Với Người Đã Quên (Hoàng Trọng Thụy) || solo || ASIA 31 || 2000
|}