Khác biệt giữa các bản “Methanol”

không có tóm lược sửa đổi
| O = 1
| ExactMass = 32.026214750 g mol<sup>−1</sup>
| Bề ngoàiAppearance = DungChất dịchlỏng ítkhông màu
| Density = 0.7918 g cm<sup>−3</sup>
| MeltingPtCL = −98
| Dipole = 1.69 D
}}
| Section3 = {{AlchemistChembox BoxHazards
| Reference = <ref>{{chú thích web|url=http://www.cdc.gov/niosh/ershdb/EmergencyResponseCard_29750029.html#er|title=The Emergency Response Safety and Health Database: Systematic Agent: METHANOL|publisher=Centers for Disease Control and Prevention|accessdate=26 August 2009}}</ref>
| EUIndex = 603-001-00-X
| RPhrases = {{R11}}, {{R23/24/25}}, {{R39/23/24/25}}
| SPhrases = {{S1/2}}, {{S7}}, {{S16}}, {{S36/37}}, {{S45}}
| NFPA-H = 21
| NFPA-F = 3
| NFPA-R = 0