Khác biệt giữa các bản “Vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2014”

clean up, replaced: → , → (9) using AWB
(clean up, replaced: → (24), → (18) using AWB)
(clean up, replaced: → , → (9) using AWB)
{{Infobox International Football Competition
| tourney_name = Vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2014
| year =
| alt =
| caption =
| host countries =
| dates = 15 tháng 6, 2011 – 20 tháng 11, 2013
| num_teams = 203
| confederations = 6
| matches = 820
| goals = 2303
| attendance =
| top_scorer = {{flagicon|BLZ}} [[Deon McCaulay]]<br />{{flagicon|NED}} [[Robin van Persie]]<br />{{flagicon|URU}} [[Luis Suárez]]<br />(11 bàn)
| prevseason = {{flagicon|RSA}} [[Vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2010|2010]]
| nextseason = [[Vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2018|2018]] {{flagicon|RUS}}
}}