Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Gävle”

n
AlphamaEditor, Excuted time: 00:00:23.8170000
n (clean up, replaced: | language=Swedish → | language=tiếng Thụy Điển)
n (AlphamaEditor, Excuted time: 00:00:23.8170000)
|subdivision_type1 = [[Tỉnh (Thụy Điển)|Tỉnh]]
|subdivision_name1 = [[Gästrikland]]
|area_footnotes = <ref name="scb">{{chú thích web | title=Tätorternas landareal, folkmängd och invånare per km<sup>2</sup> 2000 och 2005 | publisher=[[Statistics Sweden]] | url=http://www.scb.se/statistik/MI/MI0810/2005A01B/T%c3%a4torternami0810tab1.xls | format=xls | language=tiếng Thụy Điển | accessdate =2009-05- ngày 10 tháng 5 năm 2009}}</ref>
|area_total_km2 = 41.79
|population_as_of = 2005
{{tham khảo}}
{{30 thành phố đông dân nhất Thụy Điển}}
 
{{sơ khai}}
 
[[Thể loại:Thành phố Thụy Điển]]