Khác biệt giữa các bản “Wedell-Williams XP-34”

n
→‎Tính năng kỹ chiến thuật: AlphamaEditor, thêm ref thiếu nội dung, Excuted time: 00:00:16.1490000
(clean up, replaced: → (20) using AWB)
n (→‎Tính năng kỹ chiến thuật: AlphamaEditor, thêm ref thiếu nội dung, Excuted time: 00:00:16.1490000)
|width in=<!-- if applicable -->
 
XP-34 có sải cánh 27' 8½" (8,45 m), cao 10' 9" (3,28 m), trọng tải hữu ích 4.250 lb (1927 kg), và vận tốc 286 mph ở độ cao 10.000 ft (460 km/h trên 3050 m).<ref name= "Jones p. 80">Jones 1975, p. 80.</ref>
|height m=3.28
|height ft=10