Khác biệt giữa các bản “Robert Lewandowski”

không có tóm lược sửa đổi
n (→‎Đội tuyển quốc gia: AlphamaEditor, Executed time: 00:00:29.1662073)
| years4 = 2014–
| clubs4 = [[FC Bayern München|Bayern München]]
| caps4 = 4243
| goals4 = 31
| nationalyears1 = 2008
| nationalcaps2 = 73
| nationalgoals2 = 34
| pcupdate = 1619:2432, 421 tháng 1011, 2015 (UTC)
| ntupdate = 22:43, 13 tháng 11, 2015 (UTC)
| medaltemplates =
|-
|[[Bundesliga 2015–16|2015–16]]
|1112||14||2||1||4||4||1||0||1819||19
|-
!colspan="2"| Tổng cộng !! 4243 !! 31 !! 7 !! 3 !! 16 !! 10 !! 2 !! 0 !! 6768 !! 44
|-
!colspan="3"|Tổng cộng sự nghiệp
!290291!!173!!35!!16!!68!!34!!6!!2!!399400!!225
|}
<div id="notes gs1"/><sup>1</sup><small> Siêu cúp Ba Lan, Siêu cúp Đức.</small>
Người dùng vô danh