Khác biệt giữa các bản “Sadio Mané”

không có tóm lược sửa đổi
| years1 = 2011–2012 | clubs1 = [[FC Metz|Metz]] | caps1 = 22 | goals1 = 2
| years2 = 2012–2014 | clubs2 = [[FC Red Bull Salzburg|Red Bull Salzburg]] | caps2 = 63 | goals2 = 31
| years3 = 2014– | clubs3 = [[Southampton F.C.|Southampton]] | caps3 = 4043 | goals3 = 13
| nationalyears1 = 2012 |nationalteam1 = [[Đội tuyển bóng đá U-23 quốc gia Senegal|U-23 Senegal]] | nationalcaps1 = 4 | nationalgoals1 = 0
| nationalyears2 = 2012– |nationalteam2 = [[Đội tuyển bóng đá quốc gia Senegal|Senegal]] | nationalcaps2 = 23 | nationalgoals2 = 7
| pcupdate = 2521 tháng 1011, 2015 (UTC)
| ntupdate = 27 tháng 1, 2015
}}
|2014–15||rowspan=2|[[Southampton F.C.|Southampton]]||rowspan=2|[[Premier League]]||30||10||0||0||2||0||colspan="2"|-||32||10
|-
|2015–16||913||3||0||0||1||2||3||1||1317||6
|-
!colspan="3"|Tổng cộng
!3943!!13!!0!!0!!3!!2!!3!!1!!4549!!16
|-
!colspan="3"|Tổng cộng sự nghiệp
!124128!!46!!8!!9!!4!!2!!19!!6!!155159!!63
|}
 
Người dùng vô danh