Khác biệt giữa các bản “Ki Sung-yueng”

không có tóm lược sửa đổi
| years3 = 2012–
| clubs3 = [[Swansea City A.F.C.|Swansea City]]
| caps3 = 7374
| goals3 = 8
| years4 = 2013–2014
{{MedalCompetition | [[Asian Cup]]}}
{{MedalSilver | [[Asian Cup 2015|Úc 2015]] | [[Asian Cup 2015|Đội tuyển]]}}
| club-update = 17:00, 721 tháng 11, 2015 (UTC)
| nationalteam-update = 17 tháng 11, 2015
}}
Người dùng vô danh