Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Ga Gayang”

n
→‎top: clean up, replaced: → , → (7) using AWB
n (clean up, replaced: → (25), → (15), {{unreferenced|date=January 2013}} → {{thiếu nguồn gốc}} using AWB)
n (→‎top: clean up, replaced: → , → (7) using AWB)
{{thiếu nguồn gốc}}
{{Infobox SMS station
| img = 907 Gayang 01.JPG
| caption =
|hangul={{linktext|가|양|역}}
|hanja={{linktext|加|陽|驛}}
| rr = Gayangnyeok
| mr = Kayangnyŏk
| line = s09
| prev = Yangcheonhyanggyo
| next = Jeungmi
| number = 907
|type=Dưới lòng đất
|platforms=2 sân ga