Khác biệt giữa các bản “Tommy Haas”

Không thay đổi kích thước ,  4 năm trước
n
→‎top: cập nhật thứ hạng, replaced: (18.4.2016) → (25.4.2016) using AWB
n (cập nhật thứ hạng, replaced: (13.5.2002) → (18.4.2016) using AWB)
n (→‎top: cập nhật thứ hạng, replaced: (18.4.2016) → (25.4.2016) using AWB)
|singlestitles=15
|highestsinglesranking= 2 <small>(13.5.2002)</small>
|currentsinglesranking= 459462 <small>(1825.4.2016)</small>
|AustralianOpenresult=SF ([[1999 Australian Open – Men's Singles|1999]], [[2002 Australian Open – Men's Singles|2002]], [[2007 Australian Open – Men's Singles|2007]])
|FrenchOpenresult=QF ([[2013 French Open – Men's Singles|2013]])