Khác biệt giữa các bản “Đằng Lệ Danh”

không có tóm lược sửa đổi
(Trang mới: “{{Infobox Chinese-language singer and actor | name = Đằng Lệ Danh<br>Joyce Tang | caption = | chinesename = | tradchinesename = 滕麗名 | simpchinesenam…”)
 
| Mutual Affection
| A Hung
| GuestKhách starmời
|-
| ''[[Tiền là tất cả]]''
| Beauty Knows No Pain
|
| Đề cử - [[Giải thưởng thường niên TVB cho Nữ nhân vật được yêu thích nhất|Giải TVB Awardcho Nữ nhân forvật Myđược Favouriteyêu Femalethích Characternhất (Top 15)]]
|-
| rowspan=2|2011
| Ghetto Justice
| Đệ Ngũ Đình
| Đề cử — [[2011Giải thưởng thường niên TVB Anniversarycho Awards#AwardsNữ diễn viên phụ xuất sắc nhất|Giải thưởng thường niên TVB Anniversarycho Nữ diễn Awardviên forphụ Bestxuất Supportingsắc Actressnhất (Top 15)]]
|-
| ''[[Lời hứa vội vàng]]''
1.124

lần sửa đổi