Khác biệt giữa các bản “Danh sách phim TVB năm 1998”

không có tóm lược sửa đổi
|-
!align=center width=8% bgcolor="silver"| Công chiếu
!align=center width=17% bgcolor="silver"| Tên phim
!align=center width=14% bgcolor="silver"| Tên phim tiếng Anh
!align=center width=5% bgcolor="silver"| Số tập
!align=center width=34% bgcolor="silver"| Diễn viên chính
!align=center width=8% bgcolor="silver"| Thể loại
!align=center width=8% bgcolor="silver"| Ghi chú
| Cổ trang, Kiếm hiệp
|
| [<center><ref>http://www.tvb.com/tvbi/program/tough/tough.htm Official website]</ref></center>
|----- bgcolor="#ebf5ff"
|-
| 9/02- <br> 6/03
| ''[[Khung trời xa lạ]]''
| Hiện đại
|
| [<center><ref>http://www.tvb.com/tvbi/program/onesown/index_th.htm Official website]</ref></center>
|-
| 9/03- <br> 1/05
| Cổ trang
|
| [<center><ref>http://www.tvb.com/tvbi/program/darktal2/index_tw.htm Official website]</ref></center>
|----- bgcolor="#ebf5ff"
| 4/05- <br> 29/05
| Hiện đại
|
| [<center><ref>http://www.tvb.com/tvbi/program/asfate/index_th.htm Official website]</ref></center>
|-
| 1/06- <br> 31/07
| Cổ trang
|
| [<center><ref>http://www.tvb.com/tvbi/program/mtdeer98/index_cm.htm Official website]</ref></center>
|----- bgcolor="#ebf5ff"
|-
| 3/08- <br> 4/09
| ''[[Thần thám Lý Kỳ]]''
| Lịch sử
|
| [<center><ref>http://www.tvb.com/tvbi/program/buddy2/buddy2.htm Official website]</ref></center>
|-
|----- bgcolor="#ebf5ff"
| 7/09- <br> 25/09
| ''[[Lâm Thế Vinh (phim truyền hình)|Lâm Thế Vinh]]''
| Cổ trang
|
| [<center><ref>http://www.tvb.com/tvbi/program/simply/index_th.htm Official website]</ref></center>
|----- bgcolor="#ebf5ff"
|-
| 28/09- <br> 23/10
| ''[[Lưới tình (phim truyền hình)|Lưới tình]]''
| Hiện đại
|
| [<center><ref>http://www.tvb.com/tvbi/program/web/web.htm Official website]</ref></center>
|-
| 26/10- <br> 18/12
| Journey to the West II
| 42
| [[Trần Hạo Dân]], [[Giang Hoa (diễnDiễn viên chính)|Giang Hoa]], [[Lê Diệu Tường]], [[Mạch Trường Thanh]]
| Cổ trang
|
| [<center><ref>http://www.tvb.com/tvbi/program/west2/west2.htm Official website]</ref></center>
|----- bgcolor="#ebf5ff"
| 21/12/1998- <br> 15/01/1999
| Hiện đại
|
| [<center><ref>http://www.tvb.com/tvbi/program/moments/moments.htm Official website]</ref></center>
|}
 
|-
!align=center width=8% bgcolor="silver"| Công chiếu
!align=center width=17% bgcolor="silver"| Tên phim
!align=center width=14% bgcolor="silver"| Tên phim tiếng Anh
!align=center width=5% bgcolor="silver"| Số tập
!align=center width=34% bgcolor="silver"| Diễn viên chính
!align=center width=8% bgcolor="silver"| Thể loại
!align=center width=8% bgcolor="silver"| Ghi chú
| Hiện đại
|
| [<center><ref>http://www.tvb.com/tvbi/program/measlove/index_th.htm Official website]</ref></center>
|----- bgcolor="#ebf5ff"
|-
| 16/02- <br> 9/05
| ''[[Thiên địa hào tình]]''
| Cổ trang
|
| [<center><ref>http://www.tvb.com/tvbi/program/secret/secret.htm Official website]</ref></center>
|-
| 11/05- <br> 9/06
| Hiện đại, Hành động
|
| [<center><ref>http://www.tvb.com/tvbi/program/crimes/index_th.htm Official website]</ref></center>
|----- bgcolor="#ebf5ff"
| 6/07- <br> 31/07
| Hiện đại, Hành động
|
| [<center><ref>http://tvcity.tvb.com/drama/gun2 Official website]</ref></center>
|-
| 3/08- <br> 28/08
| Hiện đại, Hành động
|
| [<center><ref>http://www.tvb.com/tvbi/program/rural/rural.htm Official website]</ref></center>
|----- bgcolor="#ebf5ff"
|-
| 31/08- <br> 10/10
| ''[[Bàn tay nhân ái]]''
| Hiện đại
|
| [<center><ref>http://www.tvb.com/tvbi/program/healing/healing.htm Official website]</ref></center>
|-
|----- bgcolor="#ebf5ff"
| 12/10- <br> 4/12
| ''[[Anh hùng trong biển lửa]]''
| Hiện đại, Hành động
|
| [<center><ref>http://www.tvb.com/tvbi/program/flame/flame.htm Official website]</ref></center>
|----- bgcolor="#ebf5ff"
|-
| 7/12/1998- <br> 1/01/1999
| ''[[Oan gia nan giải]]''
| Hiện đại
|
| [<center><ref>http://www.tvb.com/tvbi/program/tillwhen/tillwhen.htm website]</ref></center>
|}
 
|-
!align=center width=8% bgcolor="silver"| Công chiếu
!align=center width=17% bgcolor="silver"| Tên phim
!align=center width=14% bgcolor="silver"| Tên phim tiếng Anh
!align=center width=5% bgcolor="silver"| Số tập
!align=center width=34% bgcolor="silver"| Diễn viên chính
!align=center width=8% bgcolor="silver"| Thể loại
!align=center width=8% bgcolor="silver"| Ghi chú
| Hiện đại, Hài kịch
|
| [<center><ref>http://www.tvb.com/tvbi/program/kindred/kindred.htm Official website]</ref></center>
|}
 
<!--
==Phim khác==
{|class="wikitable"
! align=center width=1% bgcolor="silver"| Official website
|-
|----- bgcolor="#ebf5ff"
| 12 Jan
| ''[[War and Remembrance (TVB)|War and Remembrance]]'' <br> 乾隆大帝
| Costume drama
|
| [<center><ref>http://www.tvb.com/tvbi/program/war/index.htm Official website]</ref></center>
|----- bgcolor="#ebf5ff"
|-
| 25 Sep
| ''[[Before Dawn (1995 TV Series)|Before Dawn]]'' <br> 愛在暴風的日子
| Modern drama
| Released overseas on ngày 5 tháng 8 năm 1996.
| [<center><ref>http://www.tvb.com/tvbi/program/b4dawn/index_ch.htm Official website]</ref></center>
|-
|----- bgcolor="#ebf5ff"
| 28 Oct
| ''[[The Hitman Chronicles (TVB)|The Hitman Chronicles]]'' <br> 大刺客
| Costume drama
|
| [<center><ref>http://www.tvb.com/tvbi/program/hitman/index.htm Official website]</ref></center>
|----- bgcolor="#ebf5ff"
|-
| 1 Nov
| ''[[ICAC Investigators 1998]]'' <br> 廉政行動1998
| Modern suspense
| TVB production partnering with [[Independent Commission Against Corruption (Hong Kong)|ICAC]].
| [<center><ref>http://www.tvb.com/tvbi/program/icac98/index_vn.htm Official website]</ref></center>
|-
|}
-->
==Tham khảo==
{{tham khảo|3}}
==Liên kết ngoài==
* {{zh icon}} [http://tvb.com TVB.com]
1.124

lần sửa đổi