Khác biệt giữa các bản “Tiếng Thụy Điển”

không có tóm lược sửa đổi
|nativename = ''svenska''
|pronunciation= {{IPA-sv|²svɛnːska|}}
|states = [[Thụy ĐiệnĐiển]], một phần của [[Phần Lan]]
|region =
|speakers = 9,2 triệu