Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Aurobindo”

Nội dung được xóa Nội dung được thêm vào
n Đã lùi lại sửa đổi của Nguyen01 (Thảo luận) quay về phiên bản cuối của AlleinStein
n clean up, replaced: → (2) using AWB
Dòng 7:
Sau một giai đoạn hoạt động chính trị ngắn mà ông là một trong những lãnh tụ của phong trào tranh đấu cho độc lập của Ấn Độ từ Anh, Sri Aurobindo đã chuyển sang phát triển và thực hành "yoga tổng hợp" (kết hợp hài hòa giữa [[karma yoga|karma]], [[jnana yoga|jnana]], và [[bhkati yoga|bhakti]] yoga, với mục đích thúc đẩy sự tiến hóa của đời sống trên Trái Đất bằng cách thiết lập một nhận thức tinh thần ở mức độ cao mà ông gọi là "Trí tuệ siêu việt" đại diện cho cuộc sống linh thiêng không bị trói buộc bởi cái [[chết]]. Sri Aurobindo viết nhiều bằng [[tiếng Anh]] về triết lý của ông và cách thực hành, các phát triển chính trị xã hội, văn hóa Ấn Độ và những lời bình luận và biên dịch các kinh sách cổ điển của Ấn Độ.
==Tiểu sử==
Aurobindo Ghose sinh ở Calcutta (nay là [[Kolkata]]) ngày 15 tháng 8, năm [[1872]]. Cha của ông, Krishna Dhun Ghose, là một bác sĩ phẫu thuật ở huyện Rangapura vùng Bengal. Mẹ ông, Swarnalotta Devi là con gái của nhà hoạt động của phong trào cải cách tôn giáo [[Bà La Môn]] Samaj, Shri Rajnarayan Bose.
 
Tên “Aurobindo” – nguồn gốc [[tiếng Phạn]] “अरविन्द” (aravinda) có nghĩa là hoa sen. Khi sang [[Anh]], lúc đầu Aurobindo viết tên mình là “Aravinda”. Sau này trở về Belgal ông viết thành Aurobindo (từ “au” trong [[tiếng Anh]] đọc thành “o”).
 
Từ nhỏ Aurobindo đã được giáo dục trong môi trường [[văn hóa]] [[Anh]]. Ông cùng với các em của mình được gửi vào trường nội trú Loreto ở Darjeeling. Lên 7 tuổi được sang Anh học, năm 20 tuổi tốt nghiệp [[Đại học Cambridge]]. Aurobindo thông thạo [[tiếng Latin]], [[tiếng Anh]], [[tiếng Pháp]], ngoài ra còn đọc sách bằng [[tiếng Đức]], [[tiếng Ý]], [[tiếng Tây Ban Nha]]. Aurobindo làm thơ và viết các tác phẩm văn xuôi thành thạo bằng [[tiếng Anh]].
 
Năm 1893, Aurobindo trở về [[Ấn Độ]]. Từ đây ông tập trung học [[tiếng Phạn]] và các ngôn ngữ khác ở Ấn Độ, mà đặc biệt là nghiên cứu các trường phái triết học cũng như kinh [[Vệ Đà]], [[Áo nghĩa thư]], [[Bhagavad Gita]] và [[Ramayana]].
 
Trong 13 năm tiếp theo Sri Aurobindo từng giữ nhiều chức vụ khác nhau trong chính quyền của thành phố Baroda (nay là [[Vadodara]]). Ông cũng dạy [[văn học Anh]] và [[văn học Pháp]] tại các trường đại học địa phương. Năm [[1906]] ông chuyển đến Calcutta làm Hiệu trưởng của Trường Cao đẳng Quốc gia. Từ những ngày đầu tiên trở về Ấn Độ, Sri Aurobindo liên tục theo dõi tình hình chính trị trong nước. Sau các cuộc bạo loạn phản đối việc chia cắt Bengal năm 1905, Sri Aurobindo công khai tham gia phong trào giải phóng dân tộc. Trong tám năm (1902-1910) ông tích cực tham gia vào đời sống chính trị của đất nước, trong đó hai lần ông bị bắt giam.
 
Từ năm 1910, Aurobindo rút khỏi đời sống chính trị và các hoạt động xã hội để tập trung sức lực của mình cho công việc tinh thần. Công việc này là nghiên cứu các cấp độ của nhận thức nằm ngoài tâm trí con người bình thường và chuẩn bị cho sự thay đổi tiến hóa của bản chất con người có ý thức. Ông chuyển đến Pondicherry (nay là [[Puducherry]]), một thuộc địa của [[Pháp]] ở miền nam [[Ấn Độ]], bắt đầu tập [[yoga]] chuyên sâu.
Dòng 22:
Tác phẩm của ông bao gồm [[triết học]], [[thơ]] ca, các bản dịch và bình luận về các kinh [[Vệ Đà]], [[Áo nghĩa thư]] (Upanishad), [[Bhagavad Gita]] và [[Ramayana]]. Ông được đề cử cho giải Nobel Văn học năm 1943 và cho giải Nobel Hòa bình năm 1950<ref>[http://www.nobelprize.org/nomination/archive/show_people.php?id=567] Lưu trữ của Quỹ Nobel</ref>.
 
Aurobindo qua đời vào ngày 5 tháng 12 năm [[1950]]. Khoảng 60.000 người đã tham dự đám tang của ông. Thủ tướng [[Jawaharlal Nehru]] và Tổng thống [[Rajendra Prasad]] đã ghi nhận công lao của ông vì những đóng góp cho [[triết học]] [[Yoga]] và cho cuộc đấu tranh giành độc lập. Báo chí quốc gia và quốc tế kỷ niệm cái chết của ông.
 
Tác phẩm của Sri Aurobindo, ngoài [[tiếng Anh]], được dịch nhiều ra các ngôn ngữ của thế giới. [[Tiếng Việt]] chỉ mới có một số bài thơ triết học được Nguyễn Viết Thắng chuyển ngữ.