Khác biệt giữa các bản “Clarence Seedorf”

n
clean up, replaced: → (122), → (73) using AWB
n (clean up, replaced: → (122), → (73) using AWB)
{{Thông tin tiểu sử bóng đá
| name = Clarence Seedorf
| image = C-Seedorf.jpg
| imagesize = 220px
| caption = Seedorf giai đoạn khoác áo AC Milan
| fullname = Clarence Clyde Seedorf
| height = {{height|m=1,77}}
| birthdate = {{birth date and age|1976|04|01|df=y}}
| birthplace = [[Paramaribo]], Suriname<ref name="Clarence Seedorf - A.C. Milan squad 2011/2012">{{chú thích web |url= http://www.acmilan.com/en/teams/rosterplayer/57|title= Clarence Seedorf – A.C. Milan squad 2011/2012|accessdate=ngày 26 tháng 1 năm 2012|publisher = [[A.C. Milan]]}}</ref>
| currentclub = [[AC Milan]]
| clubnumber = N/A
| position = [[Tiền vệ]]
| youthyears1 = 1982–1983
| youthclubs1 = VV AS '80
| youthyears2 = 1983–1986
| youthclubs2 = Real Almere
| youthyears3 = 1986–1992
| youthclubs3 = [[AFC Ajax|Ajax]]
| years1 = 1992–1995 |clubs1 = [[Ajax Amsterdam]] |caps1 = 65 |goals1 = 11
| years2 = 1995–1996 |clubs2 = [[U.C. Sampdoria]] |caps2 = 32 |goals2 = 3
| years3 = 1996–2000 |clubs3 = [[Real Madrid]] |caps3 = 121 |goals3 = 15
| years4 = 2000–2002 |clubs4 = [[Internazionale]] |caps4 = 65 |goals4 = 8
| years5 = 2002–2012 |clubs5 = [[A.C. Milan]] |caps5 = 300 |goals5 = 48
| years6 = 2012–2013 |clubs6 = [[Botafogo de Futebol e Regatas|Botafogo]] |caps6 = 42 |goals6 = 20
| totalcaps = 625
| totalgoals = 105
| nationalyears1 = 1994–2008 |nationalteam1 = [[Đội tuyển bóng đá quốc gia Hà Lan|Hà Lan]] |nationalcaps1 = 87 |nationalgoals1 = 11
| manageryears1 = 2014 | managerclubs1 = [[A.C. Milan|Milan]]
| manageryears2 = 2016– | managerclubs2 = [[Câu lạc bộ bóng đá Thâm Quyến|Thâm Quyến]]
*'''[[Cúp bóng đá liên lục địa|Intercontinental Cup]]: 1'''
**1998, Real Madrid
 
*'''[[Giải vô địch bóng đá thế giới các câu lạc bộ|FIFA Club World Cup]]: 1'''
**2007, AC Milan
*'''[[Siêu cúp bóng đá châu Âu|UEFA Super Cup]]:2'''
**2003, AC Milan
**2007, AC Milan
 
*'''[[Cúp các đội vô địch bóng đá quốc gia châu Âu|UEFA Champions League]]: 4'''
**1994/95, Ajax
**2002/03, AC Milan
**2006/07, AC Milan
 
*'''[[Johan Cruijff-schaal|Dutch Super Cup]]: 2
**1993, Ajax
**1994, Ajax
 
*'''[[Siêu cúp bóng đá Tây Ban Nha|Spanish Super Cup]]: 1
**1997, Real Madrid
 
*'''[[Italian Super Cup]]: 1'''
**2004 AC Milan
**2011 AC Milan
 
*'''[[Giải vô địch bóng đá Hà Lan|Dutch championship]]: 2'''
**1993/94, Ajax
**1994/95, Ajax
 
*'''[[Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha|Spanish Championship]]: 1'''
**1996/97, Real Madrid
 
*''' [[Giải vô địch bóng đá Ý|Italian Championship]]: 1'''
**2003/04, AC Milan
 
*'''[[Cúp bóng đá Hà Lan|Dutch Cup]]: 1'''
**1992/93, Ajax
 
*'''[[Coppa Italia|Italian Cup]]: 1'''
**2002/03, AC Milan