Khác biệt giữa các bản “Gaël Kakuta”

n
→‎top: clean up, replaced: → (3), → (2) using AWB
n (→‎top: clean up, replaced: → (3), → (2) using AWB)
| years4 = 2012 | clubs4 = → [[Dijon FCO|Dijon]] (mượn) | caps4 = 12 | goals4 = 4
| years5 = 2012-2014 | clubs5 = → [[SBV Vitesse|Vitesse]] (mượn) | caps5 = 34 | goals5 = 2
| years6 = 2014 | clubs6 = → [[S.S. Lazio|Lazio]] (mượn) | caps6 = 1 | goals6 = 0
| years7 = 2014–2015 | clubs7 = → [[Rayo Vallecano]] (mượn) | caps7 = 34 | goals7 = 5
| years8 = 2015– | clubs8 = [[Sevilla FC|Sevilla]] | caps8 = 1 | goals8 = 0
| nationalyears1 = 2006–2007
| nationalteam1 = U16 [[Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp|Pháp]]