Khác biệt giữa các bản “Phép tính lambda”

bài này chỉ là sơ khai
(bài này chỉ là sơ khai)
{{wikifysơ khai}}
Trong [[toán học logic]] và [[khoa học máy tính]], '''giải tích lambda''', hay còn được viết là '''λ-calculus''', là một [[hệ thống mang tính hình thức]] được thiết kế để nghiên cứu định nghĩa về [[ hàm số]], ứng dụng của hàm số và [[đệ quy]]. Ngôn ngữ này được giới thiệu bởi [[Alonzo Church]] và [[Stephen Cole Kleene]] vào những năm 1930 như là một phần trong các [[nghiên cứu cơ bản cho toán học]], đã được phát triển để trở thành một công cụ quan trọng trong việc nghiên cứu các vấn đề về [[lý thuyết tính toán]] và [[lý thuyết đệ quy]], và hình thành nên nền tảng cơ bản của mô hình [[lập trình hàm]].<ref>Henk Barendregt, [http://citeseerx.ist.psu.edu/viewdoc/summary?doi=10.1.1.26.7908 ''The Impact of the Lambda Calculus in Logic and Computer Science.''] ''The Bulletin of Symbolic Logic'', Volume '''3''', Number 2, June 1997. </ref>
 
Giải tích lambda tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong [[các nghiên cứu cơ bản về toán học]], thể hiện trong các thư từ trao đổi của [[Curry-Howard]]. Tuy nhiên, giải tích lambda không xác định kiểu (untyped) không tránh khỏi các nghịch lý về lý thuyết tập hợp (xem trong [[Kleene-Rosser paradox]]).
 
<!---
Bài báo này (là báo nào?) chỉ trình bày về "giải tích lambda không xác định kiểu" (untyped lambda calculus) được đưa ra bởi Church. Các ứng dụng hiện đại quan tâm chủ yếu đến [[giải tích lambda xác định kiểu cụ thể]].
 
---->
==Chú thích==
<references/>