Khác biệt giữa các bản “Đơn vị quân đội”

n
==Danh sách đơn vị theo số quân==
Theo hệ thống của [[NATO]], đơn vị quân đội được sắp theo thứ tự lớn đến nhỏ như bảng dưới đây.
 
{{Đang dịch 2 (nguồn)|ngày=23
|tháng=12
|năm=2009
|1 = tiếng Anh
}}
{| border=1 cellpadding=4 cellspacing=0 align=center style="border-collapse:collapse; border:0 none; vertical-align:top;" frame=void rules=rows
|- valign=bottom style="border-bottom:3px double #999;"
| 2.000–5.000
| Nhiều trung đoàn hay tiểu đoàn
| [[Lữ đoàn trưởng]], [[Chuẩn tướng]] hay [[Đại tá]]
|- valign=top style="border-bottom:1px solid #999;"
| align=center | III