Khác biệt giữa các bản “Thần đồng cờ vua”

n
→‎Các kỉ lục: replaced: {{Cờ| → {{Flagicon| (8) using AWB
n (→‎top: chính tả, replaced: hiêu → hiệu)
n (→‎Các kỉ lục: replaced: {{Cờ| → {{Flagicon| (8) using AWB)
!Năm !!Kì thủ !!Quốc tịch !!Tuổi
|-
| 1955 || [[Boris Spassky]] || {{CờFlagicon|Liên Xô}} [[Liên Xô]] || 18 tuổi
|-
| 1958 || [[Bobby Fischer]] || {{CờFlagicon|Hoa Kỳ}} [[Hoa Kỳ]] || 15 tuổi, 6 tháng, 1 ngày
|-
| 1991 || [[Judit Polgar]] || {{CờFlagicon|Hungary}} [[Hungary]] || 15 tuổi, 4 tháng, 28 ngày
|-
| 1994 || [[Péter Lékó]] || {{CờFlagicon|Hungary}} [[Hungary]] || 14 tuổi, 4 tháng, 22 ngày
|-
| 1997 || [[Etienne Bacrot]] || {{CờFlagicon|Pháp}} [[Pháp]] || 14 tuổi, 2 tháng, 0 ngày
|-
| 1997 || [[Ruslan Ponomariov]] || {{CờFlagicon|Ukraina}} [[Ukraina]] || 14 tuổi, 0 tháng, 17 ngày
|-
| 1999 || [[Bốc Tường Chí]] || {{CờFlagicon|Trung Quốc}} [[Trung Quốc]] || 13 tuổi, 10 tháng, 13 ngày
|-
| 2002 || [[Sergey Karjakin]] || {{CờFlagicon|Ukraina}} [[Ukraina]] || 12 tuổi, 7 tháng, 0 ngày
|}