Khác biệt giữa các bản “Bản mẫu:Sơ khai cầu thủ bóng đá Hàn Quốc”

n
không có tóm lược sửa đổi
n (clean up, replaced: → (2) using AWB)
n
 
| qualifier =
| category = Sơ khai cầu thủ bóng đá Hàn Quốc
| category1 = Cầu thủ bóng đá Hàn Quốc
| tempsort =
| name = Template:Sơ khai cầu thủ bóng đá Hàn Quốc
272.454

lần sửa đổi