Khác biệt giữa các bản “Kỷ (nước)”

Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động
Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động
| [[Kỷ Thành công]] || || 654 TCN-637 TCN || 18
|-
| [[Kỷ Hoàn công]] || Tên tự là Khoảnh || 636 TCN-567 TCN || 70
|-
| [[Kỷ Hiếu công]] || Tên tự là CáiKiệm || 566 TCN-550 TCN || 17
|-
 
| [[Kỷ Văn công]] || Tên tự là Thuật || 549 TCN-536 TCN || 14
|-
75

lần sửa đổi