Khác biệt giữa các bản “Gaël Kakuta”

n
không có tóm lược sửa đổi
n
| cityofbirth = [[Lille]]
| countryofbirth = [[Pháp]]
| height = {{height|m=1.,73}}<ref>{{chú thích web |url=http://www.premierleague.com/en-gb/players/profile.overview.html/gael-kakuta |title=Premier League Player Profile |date=2011 |work=web page |publisher=Premier League |accessdate=ngày 3 tháng 7 năm 2012}}</ref>
| position = [[Tiền vệ (bóng đá)|Tiền vệ chạy cánh]]
| currentclub = [[Sevilla F.C.|Sevilla]]
{{MedalCountry|{{FRA}}}}
{{MedalSport|Bóng đá nam}}
{{MedalCompetition|[[Giải vô địch bóng đá U-17 châu Âu]]}}
{{MedalSilver|[[Giải vô địch bóng đá U-17 Eurochâu Âu 2008|Thổ Nhĩ Kỳ 2008]]|[[Đội tuyển bóng đá U-17 quốc gia Pháp|Đội bóng]]}}
{{MedalCompetition|[[U-19 Euro Cup]]}}
{{MedalGold|[[U-19 Euro Cup 2010|Pháp 2010]]|Đồng đội}}
272.454

lần sửa đổi