Khác biệt giữa các bản “Thế (địa chất)”

Không thay đổi kích thước ,  4 năm trước
→‎Các thế địa chất: dịch từ en các kỷ
(→‎Các thế địa chất: dịch từ en các kỷ)
 
[[Mesozoic]]
*[[Kỷ Creta|Cretaceous]]
**[[Creta muộn]]
**[[Late Cretaceous|Late (Upper)]]
**[[Creta sớm]]
**[[Early Cretaceous|Early (Lower)]]
*[[Kỷ Jura|Jurassic]]
**[[LateJura JurassicMuộn|LateJura (Upper)muộn]]
**[[MiddleJura Jurassic|Middletrung]]
**[[EarlyJura Jurassic|Early (Lower)sớm]]
*[[Kỷ Trias|Triassic]]
**[[LateTrias Triassic|Late (Upper)muộn]]
**[[MiddleTrias Triassicgiữa|MiddleTría giữa]]
**[[EarlyTrias Triassic|Early (Lower)sớm]]
 
[[Paleozoic]]
 
*[[Kỷ Permi|Permian]]
**[[Lopingian]]
**[[Guadalupian]]
**[[Cisuralian]]
*[[Kỷ Than đá|Carboniferous]] ([[Kỷ Than đá]])
**[[Pennsylvanian (geology)|Pennsylvanian]]
**[[Mississippian (geology)|Mississippian]]
*[[Kỷ Devon|Devonian]]
**Devon muộn
**Late (Upper)
**Devon giữa
**Middle
**Devon sớm
**Early (Lower)
*[[Silurian]]
**Přídolí
**[[LudlowNhóm GroupLudlow|Ludlow]]
**[[Wenlock Group|Wenlock]]
**[[Llandovery Group|Llandovery]]
*[[Ordovician|Kỷ Ordovic]]
**Ordovic muộn
**Late (Upper)
**Ordovic giữa
**Middle
**Ordorvic sớm
**Early (Lower)
*[[CambrianKỷ Cambri]]
**[[Thời kỳ Tiền Cambri|Tiền Cambri]]
**[[Furongian|Late (Upper)/Furongian]]
**MiddleGiữa
**Sớm
**Early (Lower)
 
==Xem thêm==