Khác biệt giữa các bản “Padma Choling”

n
→‎top: replaced: tháng 1, 20 → tháng 1 năm 20 (4), tháng 10, 19 → tháng 10 năm 19 using AWB
n (→‎top: clean up, replaced: → (17), → (20) using AWB)
n (→‎top: replaced: tháng 1, 20 → tháng 1 năm 20 (4), tháng 10, 19 → tháng 10 năm 19 using AWB)
| order =
| office =Chủ tịch [[Khu tự trị Tây Tạng]]
| term_start = 15 tháng 1, năm 2010
| term_end =
| predecessor =[[Qiangba Puncog]]
| order2 =
| office2 = Chủ tịch Hội đồng Nhân dân [[Khu tự trị Tây Tạng]]
| term_start2 = 15 tháng 1, năm 2010
| term_end2 = tháng 1, năm 2013
| predecessor2 = [[Legqog]]
| successor2 =
| office3 = Phó chủ tịch Khu tự trị Tây Tạng
| term_start3 = 2003
| term_end3 = 15 tháng 1, năm 2010
| predecessor3 = [[Gyamco (chính trị gia)|Gyamco]]
| successor3 = [[Lobsang Gyaltsen]]
| birth_date = tháng 10, năm 1952
| birth_place = [[Qamdo]], [[Khu tự trị Tây Tạng|Tây Tạng]], [[Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa|Trung Quốc]]
| death_date =