Khác biệt giữa các bản “Ryan Giggs”

không có tóm lược sửa đổi
(Sửa tên Suck My Dick cho đúng tên thật.)
| youthyears1 = 1985–1987 |youthclubs1 = [[Manchester City F.C.|Manchester City]]
| youthyears2 = 1987–1990 |youthclubs2 = [[Manchester United F.C.|Manchester United]]
| years1 = 1991-2014 |clubs1 = [[Manchester United F.C.|Manchester United]] |caps1 = 963672 |goals1 = 163114 <ref>{{chú thích web |url=http://www.manutd.com/en/Players-And-Staff/Legends/Ryan-Giggs.aspx|title=Huyền thoại Ryan Giggs |accessdate=ngày 10 tháng 12 năm 2014|publisher=Câu lạc bộ bóng đá Manchester United }}</ref>
| nationalyears1 = 1989 |nationalteam1 = [[Đội tuyển bóng đá U-16 quốc gia Anh|Học sinh Anh]] |nationalcaps1 = 1 |nationalgoals1 = 1
| nationalyears2 = 1989 |nationalteam2 = [[Đội tuyển bóng đá U-19 quốc gia Wales|U-19 Wales]] |nationalcaps2 = 3 |nationalgoals2 = 0
| nationalyears3 = 1991 |nationalteam3 = [[Đội tuyển bóng đá U-21 quốc gia Wales|U-21 Wales]] |nationalcaps3 = 1 |nationalgoals3 = 120
| nationalyears4 = 1991-20162007 |nationalteam4 = [[Đội tuyển bóng đá quốc gia Wales|Wales]] |nationalcaps4 = 20064 |nationalgoals4 = 12 <ref>{{chú thích web |url=http://www.rsssf.com/miscellaneous/wal-recintlp.html |title=Wales – Record International Players |first=Luis Fernando Passo |last=Alpuin |publisher=Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation |date = ngày 20 tháng 2 năm 2009 |accessdate = ngày 27 tháng 7 năm 2010}}</ref>
| nationalyears5 = 2012 |nationalteam5 = [[Đội tuyển bóng đá Olympic Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland|Olympic Anh Quốc]] |nationalcaps5 = 124 |nationalgoals5 = 141
| manageryears1 = 2014 |managerclubs1 = [[Manchester United F.C.|Manchester United]] (cầu thủ kiêm huấn luyện viên)
| manageryears2 = 2014– |managerclubs2 = [[Manchester United F.C.|Manchester United]] (trợ lý)
12.209

lần sửa đổi