Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Ezequiel Ponce”

không có tóm lược sửa đổi
n (replaced: tháng 10, 20 → tháng 10 năm 20, tháng 9, 20 → tháng 9 năm 20, tháng 3, 19 → tháng 3 năm 19 using AWB)
Không có tóm lược sửa đổi
| years3 = 2016–
| clubs3 = → [[Granada CF|Granada]]
| caps3 = 523
| goals3 = 12
| nationalyears1 =
| nationalcaps1 =
| nationalgoals1 =
| nationalteam1 =
| pcupdate = 122 tháng 94 năm 20152017
| ntupdate =
}}
Người dùng vô danh